02:40 ICT Thứ hai, 18/10/2021

Chuyên mục

Phòng chóng bệnh lao

Trang nhất » Bảng giá viện phí » Giá vật tư y tế

Giá vật tư y tế

Thứ ba - 22/09/2020 18:18
                      DANH MỤC VTYT
BỆNH VIỆN LAO & BỆNH PHỔI NĂM 2020

STT Tên vật tư y tế tiêu hao Đơn
vị
Đơn
giá
1 2 3 4 5
A
1 1184 Accucheck active test strips Que 6,930
2 1298 Acid Acetic 3% c/500ML (Ngoài thầu) Chai 45,000
3 1182 Aniosyme Synergy 5, chai 1 lít Lít 429,000
B
4 1054 Băng cuộn vải mùng Cuộn 1,200
5 900 Băng keo lụa 2,5cm x 5 m cuộn 24,000
6 491 Băng thun y tế 3 móc 0,1m x 3,5m Cuộn 10,983
7 796 Bình Siphonage 1,5 lít cái 93,450
8 268 Bình thủy tinh dẫn lưu màng phổi (lộc phổi 1,5 lít) cái 143,000
9 1227 BLOOD GLUCOSE STRIPS - BS - 101 - 50 que/hộp Que 5,400
10 721 Bộ dây truyền dịch (hàng tặng) sợi 0
11 830 Bộ dây truyền dịch AF/C Sợi 5,235
12 1122 Bộ dây truyền dịch EX Sợi 5,185
13 1295 Bộ dây truyền dịch EX Sợi 5,185
14 686 Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần GWIC (AF/C) Sợi 5,235
15 1190 Bơm cho ăn 50ml Cây 3,780
16 506 Bơm tiêm 3cc cây 630
17 502 Bơm tiêm 50 + kim cây 5,250
18 501 Bơm tiêm 50 ăn cây 5,250
19 1178 Bơm tiêm 5ml (hàng tặng) Cây 0
20 1188 Bơm tiêm 5ml + kim 23G Cây 588
21 291 BƠM TIÊM MPV DÙNG MỘT LẦN 20ML cây 1,735
22 1218 Bơm tiêm nhựa 10ml + kim 23x1 Cây 860
23 1219 Bơm tiêm nhựa 1ml + kim 30G x 1/2 Cây 590
24 494 Bơm tiêm nhựa 50ml (ăn) cây 5,250
25 494 Bơm tiêm nhựa 50ml (ăn) cây 5,670
26 803 Bơm tiêm sử dụng một lần Vikimco 10ml/cc + kim 23G x 1'' cây 899
27 887 Bơm tiêm sử dụng một lần Vikimco 1ml/cc + kim Cây 590
28 821 Bơm tiêm sử dụng một lần Vikimco 1ml/cc + kim cây 590
29 504 Bơm tiêm sử dụng một lần Vikimco 50ml/cc cây 4,050
30 810 Bơm tiêm sử dụng một lần Vikimco 5ml/cc + kim 23G x 1'' cây 595
31 1226 Bông y tế thấm nước Kg 130,000
32 1343 Bowie-Dick Test Sheet 00130LF Test 50,400
C
33 507 Chén chun cái 29,400
34 716 Chỉ 1/0 nylon CPT tép 20,000
35 1133 Cồn 70 độ Lít 28,000
36 1133 Cồn 70 độ Lít 35,000
37 508 Cồn 70 độ chai 0
38 508 Cồn 70 độ chai 23,500
39 509 Cồn 90 độ chai 960,000
40 1297 Cồn 90 độ (Ngoài thầu) Lít 26,000
41 1297 Cồn 90 độ (Ngoài thầu) Lít 28,000
42 309 Con nhộng nhựa cái 3,780
Đ
43 1185 Đầu Cone vàng Cái 75
44 591 Đầu cone vàng cái 95
45 592 Đầu cone vàng cái 99
46 798 Đầu cone vàng cái 99
47 1186 Đầu Cone xanh Cái 98
48 323 Đầu cone xanh 200-1000 microlit Kima-Ý cái 190
D
49 510 Dây 3 chia 25cm sợi 7,350
50 1055 Dây garo Sợi 3,000
51 1286 Dây garo (Ngoài thầu) Cái 5,000
52 514 Dây hút đàm sợi 3,150
53 330 Dây hút nhớt số 14 (hàng tặng) sợi 0
54 331 Dây Siphonage sợi 25,830
55 799 Dây Siphonage sợi 27,300
56 1129 Dây thở oxy người lớn Sợi  5,500
57 1061 Dây truyền dịch Sợi 5,000
58 285 Dây truyền dịch (Hàng tặng) sợi 0
59 326 DAY TRUYEN MAU BL.TRANS sợi 7,050
60 923 Điện cực tim Cái 1,500
E
61 1201 Eurogo 2cm x 6cm Miếng 189
62 794 Eurogo 2cm*6cm   (Hộp/100 miếng) hộp 16,800
G
63 1101 Gạc gòn 8x12 BT Bịch 17,850
64 786 Găng tay  cao su y tế HTC Đôi 979
65 786 Găng tay  cao su y tế HTC Đôi 1,800
66 350 Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 6 1/2, 7 1/2 Đôi 2,950
67 811 Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 6,5, 7 Đôi 3,050
68 717 Găng tay y tế tiệt trùng Vglove đôi 6,000
69 1102 Garo cuộn vàng Cuộn 14,700
70 1103 Garo xanh Sợi 3,675
71 351 Gel điện tim chai 15,000
72 817 Gel điện tim (Chai/250gr) Chai 15,000
73 353 Gel ECG 260g Chai 25,200
74 1338 Germisep 2,5gr Viên 4,221
75 1056 Giấy điện tim 3 cần 60 mm*30m Cuộn 22,000
76 1057 Giấy điện tim 3 cần 63 mm*30m Cuộn 22,000
77 524 Giấy điện tim dùng cho máy ECG 1250 xấp 73,000
78 355 Giấy ECG 3 cần 60mm x 30m cuồn 22,000
79 594 Giấy ECG 3 cần 63mm*30m cuồn 24,860
80 1142 Glycerine thực vật Lít 75,000
81 528 Gòn bao - Bông gạc đắp vết thương đã tiệt trùng 7cmx14cm Gói 5,250
82 1058 Gòn bao ngắn (10 miếng gòn bao (4x17 cm)) Gói 6,825
83 1059 Gòn tiêm thuốc (25g se viên) Gói 4,725
84 1342 Gòn tiêm thuốc 25g (tiệt trùng) Gói 5,460
I
85 531 I.V CANNULA 22G cái 2,650
K
86 1131 Khai mở khí quản số 8 Cái 80,000
87 813 Khẩu trang 3 lớp  dây đeo (tiệt trùng) Cái 600
88 924 Khẩu trang 3 lớp  dây đeo (tiệt trùng) Cái 600
89 1144 KHẨU TRANG KHÁNG KHUẨN Cái 8,415
90 371 Khẩu trang N95(3M-8822) cái 95,000
91 1179 Khẩu trang y tế 4 lớp Cái 1,200
92 1179 Khẩu trang y tế 4 lớp Cái 1,340
93 535 Kim cánh bướm MPV 23G sợi 915
94 384 Kim khâu da 11x34 tép 0
95 384 Kim khâu da 11x34 tép 10,500
96 936 KIM LUON TINH MACH 18G,20G,22G Cây 2,430
97 827 KIM LUON TINH MACH 24G Cây 2,685
98 937 KIM LUON TINH MACH 24G Cây 2,685
99 1193 Kim luồn tĩnh mạch số 18 20,22 Cây 2,310
100 1194 Kim luồn tĩnh mạch số 24 Cây 2,625
101 920 Kim rút thuốc 18 G Cây 265
102 1126 Kim rút thuốc 18G x 1/2 Cây 310
103 378 Kim rút thuốc số 18 (hàng tặng) cái 0
104 1209 Kim tiêm 18 G Cây 295
L
105 541 Lam kính 7102 TQ hộp 14,448
106 814 Lancet cây 206
107 925 Lancet   (Hộp/200 cây) cây 206
108 391 Lancet hộp/200 cây cây 206
109 793 Lưỡi dao mỗ số 20 cái 798
M
110 1293 Mâm 20x30 (Ngoài thầu) Cái 120,000
111 546 Mask khí dung người lớn, TE Cái 23,730
112 1191 Mask khí dung người lớn, TE Cái 13,020
113 1288 Mask oxy có túi (Ngoài thầu) Cái 21,000
114 800 Máy đo huyết áp người lớn cái 338,100
N
115 825 NASAL OXYGEN CANNULA ADUL SIZE M cái 4,410
116 823 NEBULIZER WITH MASK S,M,L 6ml Cái 14,116
117 815 Nhiệt kế Cái 15,000
118 1143 Nhiệt kế hồng ngoại bấm trán Sanitas cái 3,000,000
119 549 Nón phẫu thuật nam, nữ làm từ vải không dệt, đã tiệt trùng cái 1,500
120 1125 Nước rửa phim X quang Bộ 1,034,000
121 1125 Nước rửa phim X quang Bộ 1,200,000
122 930 Nước rửa phim Xquang Bộ 880,000
Ô
123 1130 Ống citrate Tube 750
124 1130 Ống citrate Tube 880
125 555 Ống dẫn lưu nước tiểu có túi cái 4,620
126 1132 Ống đặt khai mở khí quản số 8 Ống 15,000
127 1134 Ống đỏ serum Ống  800
128 438 Ống Heparine tube 860
129 802 Ống hút nhớt các số cái 1,890
130 801 Ống nghe huyết áp ống 102,900
131 564 Ống nghiệm EDTA 5ml, khay mốp nhỏ tube 693
132 436 Ống nghiệm nhỏ PS 5ml không nắp ống 300
133 561 Ống nghiệm nhỏ PS có nắp 5ml - HTM cái 294
134 1207 Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp Ống 357
135 1208 Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp Ống 231
136 439 Ống nghiệm trắng 5ml không nắp ống 215
137 430 Ống Serum tube 843
138 831 Ống Thoracic cái 31,500
139 1135 Ống xám chimily Ống  880
140 560 Ống xông nội khí quản cái 16,800
141 1140 Oxy già Chai 2,500
142 1140 Oxy già Chai 3,000
143 599 OXYGEN MASK WITH RESERVOIR BAG S, M, L cái 13,500
P
144 1123 Phim X quang 30*40 cm Hộp 1,134,000
145 1124 Phim X quang 35*35 cm Hộp 1,218,000
146 1225 Phim X-Quang Medical 35cm*35cm Tấm 11,000
147 1224 Phim X-Quang Medical X-Ray 30cm*40cm Tấm 10,700
148 1285 Pipet nhựa (Ngoài thầu) Cái 800
149 450 Pipet nhựa 5 ml cái 700
150 1217 POWDERED LATEX EXAMINATION GLOVES SMOOTH, WHITE, 240MM Đôi 1,100
Q
151 1060 Que thử đường huyết Lọ 170,000
152 570 Que thử đường huyết AccuChek cái 6,930
153 457 Que thử đường OG cái 5,800
154 457 Que thử đường OG cái 7,200
S
155 465 Sond Foley 2 nhánh số 18 sợi 0
156 1206 Sonde dạ dày các số (không nắp dài 125cm) Cái 3,360
157 1289 Sonde Foley (Ngoài thầu) Sợi 12,000
158 466 Sonde Foley 2 way size 16 cái 0
159 469 Sonde Foley two way size 16 (có tráng silicon trong lồng ống) cái 10,400
160 575 Sonde Foley two way size từ 12 - 30 (có tráng silicon trong lồng ống) cái 10,400
161 462 Sonde oxy 1 lỗ số 10 sợi 2,940
162 574 Sonde stomach tube dạ dày các số 8,10,12,14,16,18, dài 125cm, có đường cản quang Xline cái 10,500
163 576 Sonde Thoracic số 28-32 cái 77,700
164 576 Sonde Thoracic số 28-32 cái 78,100
165 1228 Sterile Lancets - FY0907 - Hộp/100 cây Cây 240
T
166 915 Test HBsAg test 12,600
167 1121 Test HCV Test 12,600
168 1284 Test HCV (Ngoài thầu) Test 14,000
169 476 Thông dạ dày số 18 cái 12,999
170 1141 Tinh dầu bạc hà 100ml Chai 380,000
171 1128 Trang phục chống dịch Bộ 158,000
172 1128 Trang phục chống dịch Bộ 170,000
173 788 Tube Chimie tube 819
174 1196 Tube citrate  Tube 693
175 789 Tube citrate 0,38% 5ml tube 714
176 483 Tube citrate 0.38% 5ml tube 798
177 790 Tube EDTA tube 628
178 790 Tube EDTA tube 820
179 1197 Tube EDTA  Tube 609
180 1198 Tube Heparine Tube 756
181 583 Tube Heparine  5ml tube 900
182 583 Tube Heparine  5ml tube 940
183 791 Tube Heparine 5ml tube 777
184 479 Tube Serum tube 693
185 1199 Tube serum plast Tube 693
186 792 Tube serum plast 5ml (tube máu đông có hạt) tube 693
U
187 1202 Urgosyval 2,5cm*5m Cuộn 19,740
188 795 Urgosyval 2,5cm*5m cuộn 18,270
189 486 Urgosyval 2,5cm*5m cuộn 24,000
X
190 1291 Xe đẩy Inox (Ngoài thầu) Cái 1,200,000
191 488 Xe đẩy máy điện tim Inox cái 830,000
192 1292 Xe để máy điện tim (Ngoài thầu) Cái 830,000
Tổng cộng: 192 khoản.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết